Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La revisión por pares

Quá trình này bao gồm việc các chuyên gia cùng lĩnh vực kiểm tra và đánh giá chất lượng của một bài báo khoa học. Mục đích là để quyết định xem nghiên cứu đó có đủ tiêu chuẩn để được xuất bản hay không.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El artículo está en revisión por pares

Bài báo đang trong quá trình bình duyệt

Superamos la revisión por pares satisfactoriamente

Chúng tôi đã vượt qua quy trình bình duyệt một cách thỏa đáng

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí