Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La cohorte

Đây là một nhóm đối tượng có chung một đặc điểm hoặc trải nghiệm trong một khoảng thời gian xác định. Trong nghiên cứu, nhóm này được theo dõi để phân tích kết quả cụ thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La cohorte fue seleccionada aleatoriamente

Nhóm thuần tập được lựa chọn ngẫu nhiên

Analizamos el comportamiento de esta cohorte

Chúng tôi phân tích hành vi của nhóm thuần tập này

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí