Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El seminario

Một buổi họp hoặc khóa học chuyên sâu nơi sinh viên và chuyên gia cùng thảo luận về một chủ đề cụ thể. Nó khuyến khích sự tương tác trực tiếp và trao đổi ý kiến giữa các thành viên.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mañana asistiré a un seminario de historia

Ngày mai tôi sẽ tham dự một hội thảo chuyên đề về lịch sử

El seminario fomenta el debate entre alumnos

Hội thảo chuyên đề khuyến khích việc tranh luận giữa các sinh viên

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí