Luận văn tốt nghiệp Bình duyệt Phương pháp luận Trích dẫn tài liệu tham khảo Bản tóm tắt Cơ sở lý thuyết Thực chứng Nhóm thuần tập Người hướng dẫn khoa học Đội ngũ giảng viên Hội thảo chuyên đề Mẫu nghiên cứu Các phát hiện Sự lặp lại Tạp chí học thuật Hội nghị khoa học Khoản trợ cấp Chú thích cuối trang Sơ yếu lý lịch Buổi bảo vệ
Tìm hiểu thêm về từ này
Empírico
Từ này dùng để chỉ những gì dựa trên sự quan sát, kinh nghiệm hoặc thực nghiệm thực tế thay vì lý thuyết suông. Nó mô tả các nghiên cứu thu thập dữ liệu từ thực tế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Necesitamos más datos de carácter empírico
Chúng tôi cần thêm các dữ liệu mang tính thực chứng
Es un estudio empírico sobre el bilingüismo
Đó là một nghiên cứu thực chứng về việc song ngữ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.