Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El profesorado

Từ này chỉ tập hợp tất cả các giáo viên và nhà nghiên cứu làm việc tại một cơ sở giáo dục. Nó đại diện cho tiếng nói chuyên môn và quyền quản lý học thuật trong trường.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El profesorado votó a favor del cambio

Đội ngũ giảng viên đã bỏ phiếu tán thành sự thay đổi

Se requiere la participación de todo el profesorado

Yêu cầu sự tham gia của toàn thể đội ngũ giảng viên

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí