Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El sesgo

Từ này chỉ sự nghiêng về một phía hoặc một quan điểm nhất định một cách không công bằng. Trong tranh biện, việc nhận diện thành kiến là rất quan trọng để đánh giá thông tin.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El artículo tiene un sesgo ideológico.

Bài viết có một sự thành kiến về hệ tư tưởng.

Debemos eliminar el sesgo cognitivo.

Chúng ta phải loại bỏ thành kiến nhận thức.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí