Tìm hiểu thêm về từ này
Refutar
Từ này có nghĩa là chứng minh một ý kiến, lý thuyết hoặc lập luận là sai bằng cách đưa ra bằng chứng hoặc lý lẽ phản biện. Đây là một hành động mang tính đối kháng trong thảo luận.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El experto logró refutar la teoría.
Vị chuyên gia đã thành công trong việc bác bỏ lý thuyết đó.
No puedes refutar los datos científicos.
Bạn không thể bác bỏ các dữ liệu khoa học.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.