Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Refutar

Từ này có nghĩa là chứng minh một ý kiến, lý thuyết hoặc lập luận là sai bằng cách đưa ra bằng chứng hoặc lý lẽ phản biện. Đây là một hành động mang tính đối kháng trong thảo luận.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El experto logró refutar la teoría.

Vị chuyên gia đã thành công trong việc bác bỏ lý thuyết đó.

No puedes refutar los datos científicos.

Bạn không thể bác bỏ các dữ liệu khoa học.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí