Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Persuadir

Đây là hành động làm cho người khác tin tưởng hoặc đồng ý với quan điểm của mình thông qua lý lẽ hoặc tình cảm. Nó đòi hỏi sự thấu hiểu tâm lý và lập luận chặt chẽ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ella intenta persuadir al jurado.

Cô ấy cố gắng thuyết phục bồi thẩm đoàn.

Es difícil persuadir a un escéptico.

Thật khó để thuyết phục một người hoài nghi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí