Tìm hiểu thêm về từ này
La réplica
Từ này chỉ hành động đáp lại hoặc đưa ra lý lẽ ngược lại nhằm bác bỏ ý kiến của người khác. Nó thường mang tính đối kháng và đòi hỏi sự sắc bén trong tư duy.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Es el momento de la réplica.
Đã đến lúc đưa ra lời phản biện.
Su réplica fue contundente y rápida.
Lời phản biện của anh ấy rất đanh thép và nhanh chóng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.