Tìm hiểu thêm về từ này
El moderador
Đây là người quản lý cuộc tranh luận, có nhiệm vụ giữ trật tự và đảm bảo các bên tuân thủ thời gian quy định. Họ không tham gia vào việc đưa ra ý kiến cá nhân về chủ đề.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El moderador pide silencio al público.
Người điều phối yêu cầu khán giả giữ trật tự.
La moderadora controla los tiempos hoy.
Nữ điều phối viên kiểm soát thời gian trong ngày hôm nay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.