Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El planteamiento

Từ này dùng để chỉ cách thức trình bày một quan điểm, lý lẽ hoặc giả thuyết ban đầu. Nó bao quát toàn bộ cấu trúc logic mà người nói muốn xây dựng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Su planteamiento defiende el cambio climático.

Cách đặt vấn đề của ông ấy bảo vệ quan điểm về biến đổi khí hậu.

Debemos presentar un planteamiento sólido hoy.

Chúng ta phải trình bày một cách đặt vấn đề vững chắc vào hôm nay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí