Tìm hiểu thêm về từ này
A feira
Chỉ một khu chợ ngoài trời bán trái cây, rau củ và các mặt hàng khác. Mỗi khu phố đều có một feira vào một ngày cụ thể trong tuần.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Toda quarta-feira eu vou à feira do bairro.
Thứ Tư hàng tuần tôi đều đi chợ trong khu phố.
Na feira você encontra frutas frescas e baratas.
Ở chợ bạn có thể tìm thấy trái cây tươi và rẻ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.