Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Parcelar

Động từ này có nghĩa là chia tổng chi phí thành các khoản thanh toán nhỏ hơn hàng tháng. Đây là một phần cơ bản của nền kinh tế Brazil.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Posso parcelar minha compra em dez vezes?

Tôi có thể trả góp đơn hàng này thành mười lần không?

A loja permite parcelar sem juros.

Cửa hàng cho phép trả góp không lãi suất.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí