Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O shopping

Người Brazil hiếm khi sử dụng cụm từ đầy đủ "shopping center". Cụm từ này chỉ cụ thể tòa nhà lớn chứa nhiều cửa hàng hơn là hành vi mua sắm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Vou ao shopping comprar um presente novo.

Tôi sẽ đến trung tâm thương mại để mua một món quà mới.

O shopping abre às dez horas da manhã.

Trung tâm thương mại mở cửa lúc mười giờ sáng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí