Tìm hiểu thêm về từ này
Barato
Dùng cho bất kỳ thứ gì có giá thấp. Nó cũng có thể ám chỉ rằng đó là một món hời hoặc một ưu đãi tốt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
As frutas na feira são muito baratas.
Trái cây ở chợ rất rẻ.
Comprei uma camiseta boa e barata.
Tôi đã mua một chiếc áo phông vừa tốt vừa rẻ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.