Tìm hiểu thêm về từ này
A vitrine
Nó đề cập đến khu vực trưng bày bằng kính của một cửa hàng. Các cửa hàng trong các trung tâm thương mại ở Brazil nổi tiếng với thiết kế rất công phu và đầy màu sắc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A vitrine daquela loja está muito bonita.
Tủ kính trưng bày của cửa hàng kia rất đẹp.
Parei para olhar os sapatos na vitrine.
Tôi đã dừng lại để nhìn những đôi giày trong tủ kính trưng bày.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.