Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Caro

Một tính từ được sử dụng để mô tả giá cao. Đối lập của nó là "barato" (rẻ).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Achei esse celular muito caro.

Tôi thấy chiếc điện thoại này rất đắt.

Viajar para a Europa está caro ultimamente.

Đi du lịch châu Âu dạo này đang rất đắt đỏ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí