Tìm hiểu thêm về từ này
Nada mais
Nada mais nghĩa là không gì khác. Nó đứng sau động từ và trong câu đầy đủ cần não trước động từ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Quero água e nada mais.
Tôi muốn nước và không gì khác.
Não tenho nada mais a dizer.
Tôi không có gì khác để nói.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.