Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Nunca mais

Nunca mais nghĩa là không bao giờ nữa. Chữ mais thêm hình ảnh một cánh cửa khép lại vĩnh viễn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Nunca mais voltei àquele café.

Tôi không bao giờ quay lại quán cà phê đó nữa.

Ele nunca mais telefonou.

Anh ấy không bao giờ gọi lại nữa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí