Tìm hiểu thêm về từ này
Também não
Também não nghĩa là cũng không, mở rộng câu phủ định sang người khác. Luôn giữ também trước não.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Eu também não gosto de peixe.
Tôi cũng không thích cá.
Ele também não veio à festa.
Anh ấy cũng không đến bữa tiệc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.