Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Também não

Também não nghĩa là cũng không, mở rộng câu phủ định sang người khác. Luôn giữ também trước não.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Eu também não gosto de peixe.

Tôi cũng không thích cá.

Ele também não veio à festa.

Anh ấy cũng không đến bữa tiệc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí