Tìm hiểu thêm về từ này
Ainda não
Ainda não nghĩa là chưa và đứng trước động từ. Đây là câu trả lời điển hình cho câu hỏi có já.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O comboio ainda não chegou.
Tàu vẫn chưa đến.
Ainda não terminei o trabalho.
Tôi vẫn chưa xong công việc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.