Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Nem um nem outro

Nem um nem outro nghĩa là không cái này cũng không cái kia. Lặp lại nem trước mỗi thứ bị từ chối.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Nem um nem outro me agrada.

Không cái này cũng không cái kia hợp với tôi.

Escolhi nem um nem outro.

Tôi không chọn cái nào trong hai cái.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí