Tìm hiểu thêm về từ này
Nem um nem outro
Nem um nem outro nghĩa là không cái này cũng không cái kia. Lặp lại nem trước mỗi thứ bị từ chối.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Nem um nem outro me agrada.
Không cái này cũng không cái kia hợp với tôi.
Escolhi nem um nem outro.
Tôi không chọn cái nào trong hai cái.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.