Tìm hiểu thêm về từ này
Nada
Nada nghĩa là không có gì. Khi đứng sau động từ, vẫn giữ não trước động từ. Ở đầu câu thì bỏ não.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Eu não comi nada hoje.
Hôm nay tôi không ăn gì cả.
Não há nada no frigorífico.
Trong tủ lạnh không có gì cả.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.