Tìm hiểu thêm về từ này
Plaża
Đây là dải đất ven biển thường có cát hoặc sỏi nằm sát mép nước. Nó là nơi phổ biến cho các hoạt động giải trí như bơi lội và tắm nắng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Lubię opalać się na plaży.
Tôi thích tắm nắng trên bãi biển.
Plaża była pełna ludzi.
Bãi biển đã đầy ắp người.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.