Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Przewodnik

Từ này có thể chỉ một người dẫn đường chỉ lối cho khách du lịch hoặc một cuốn sách chứa thông tin về một địa điểm. Nó giúp người đi du lịch không bị lạc và biết thêm thông tin hữu ích.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Kupiłem przewodnik po Rzymie.

Tôi đã mua sách hướng dẫn về Rome.

Nasz przewodnik był bardzo pomocny.

Hướng dẫn viên của chúng tôi đã rất tận tình giúp đỡ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí