Tìm hiểu thêm về từ này
Walizka
Đây là một loại túi đựng hình chữ nhật, cứng cáp dùng để đựng quần áo và đồ dùng cá nhân khi đi du lịch. Nó thường có tay cầm và đôi khi có khóa mã số.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Moja walizka jest bardzo ciężka.
Va li của tôi rất nặng.
Kupiłem nową walizkę na podróż.
Tôi đã mua một chiếc va li mới cho chuyến đi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.