Tìm hiểu thêm về từ này
Wiza
Thị thực là một loại giấy phép hợp lệ do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp cho người nước ngoài. Nó cho phép một người nhập cảnh, xuất cảnh hoặc lưu trú tại quốc gia đó trong một thời gian nhất định.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Muszę złożyć wniosek o wizę.
Tôi phải nộp đơn xin thị thực.
Wiza turystyczna jest ważna rok.
Thị thực du lịch có thời hạn một năm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.