Tìm hiểu thêm về từ này
Podróżować
Đây là hành động di chuyển từ nơi này sang nơi khác, thường là đến một vùng đất xa lạ. Mục đích có thể là để giải trí, khám phá hoặc vì lý do công việc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Lubię podróżować pociągiem.
Tôi thích đi du lịch bằng tàu hỏa.
Często podróżuję służbowo.
Tôi thường xuyên đi du lịch vì công việc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.