Tìm hiểu thêm về từ này
Linie lotnicze
Đây là doanh nghiệp cung cấp dịch vụ vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa bằng đường hàng không. Có nhiều loại như hãng hàng không truyền thống hoặc hãng hàng không giá rẻ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Tanie linie lotnicze są popularne.
Các hãng hàng không giá rẻ rất phổ biến.
Zmieniłem linie lotnicze na inną.
Tôi đã đổi sang một hãng hàng không khác.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.