Tìm hiểu thêm về từ này
Wykwintny
Từ này miêu tả những món ăn có chất lượng cực cao, hương vị thanh tao và được chế biến công phu. Nó thường gắn liền với sự sang trọng và đẳng cấp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
To było wykwintne danie.
Đó là một món ăn tinh tế.
Restauracja oferuje wykwintne potrawy.
Nhà hàng cung cấp những món ăn tinh tế.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.