Tìm hiểu thêm về từ này
Aromat
Từ này chỉ mùi hương dễ chịu, thường tỏa ra từ thực phẩm, đồ uống hoặc các loại thảo mộc. Nó kích thích khứu giác và làm tăng cảm giác thèm ăn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Aromat kawy obudził mnie.
Hương thơm của cà phê đã đánh thức tôi.
Czuć piękny aromat ziół.
Có thể ngửi thấy hương thơm tuyệt vời từ các loại thảo mộc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.