Tìm hiểu thêm về từ này
Tradycyjny
Từ này mô tả những thứ thuộc về phong tục, thói quen đã có từ lâu đời. Trong ẩm thực, nó chỉ các công thức nấu ăn được truyền qua nhiều thế hệ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
To jest tradycyjne polskie danie.
Đây là một món ăn Ba Lan truyền thống.
Lubię tradycyjne smaki.
Tôi thích những hương vị truyền thống.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.