Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Degustacja

Đây là một sự kiện hoặc quá trình thử một lượng nhỏ đồ ăn hoặc đồ uống để đánh giá chất lượng và hương vị. Hoạt động này rất phổ biến đối với rượu vang và các món ăn tinh tế.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Organizujemy degustację win.

Chúng tôi đang tổ chức một buổi nếm thử rượu vang.

Degustacja potraw była świetna.

Buổi nếm thử các món ăn đã diễn ra rất tuyệt vời.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí