Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Kwaśny

Đây là vị sắc sảo, thường thấy ở các loại trái cây như chanh hoặc thực phẩm lên men. Nó thường được dùng để cân bằng với vị mặn hoặc vị ngọt trong nấu ăn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Cytryna jest bardzo kwaśna.

Chanh rất chua.

Nie lubię kwaśnych owoców.

Tôi không thích các loại trái cây chua.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí