Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Składnik

Nguyên liệu là các thành phần cơ bản được sử dụng để tạo nên một món ăn. Chất lượng của nguyên liệu quyết định trực tiếp đến hương vị cuối cùng của thành phẩm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Główny składnik to świeże warzywa.

Nguyên liệu chính là rau củ tươi.

Sprawdź wszystkie składniki przed gotowaniem.

Hãy kiểm tra tất cả nguyên liệu trước khi nấu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí