Tìm hiểu thêm về từ này
Zapotrzebowanie
Trong ngữ cảnh y tế và dinh dưỡng, từ này chỉ lượng dưỡng chất hoặc năng lượng cần thiết mà cơ thể cần để duy trì hoạt động. Nó thường đi kèm với các đơn vị đo lường cụ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Moje dzienne zapotrzebowanie na wodę wynosi dwa litry.
Nhu cầu nước hàng ngày của tôi là hai lít.
Sportowcy mają wyższe zapotrzebowanie na białko w diecie.
Các vận động viên có nhu cầu protein cao hơn trong chế độ ăn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.