Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Nawyki

Thói quen là những hành động được lặp đi lặp lại thường xuyên đến mức trở nên tự động. Trong bối cảnh sức khỏe, nó thường liên quan đến ăn uống và vận động.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Dobre nawyki żywieniowe warto wprowadzać już od dziecka.

Nên hình thành thói quen ăn uống tốt ngay từ khi còn nhỏ.

Trudno jest zmienić stare i szkodliwe nawyki.

Rất khó để thay đổi những thói quen cũ và có hại.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí