Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Przetworzony

Từ này dùng để chỉ thực phẩm đã được xử lý qua nhiều công đoạn công nghiệp, thường chứa nhiều phụ gia. Đây là tính từ bổ nghĩa cho các loại đồ ăn đóng hộp hoặc thức ăn nhanh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Unikam wysoko przetworzonej żywności w mojej codziennej diecie.

Tôi tránh các thực phẩm chế biến sẵn trong chế độ ăn uống hàng ngày của mình.

Przetworzone produkty często zawierają zbyt dużo soli.

Các sản phẩm đã qua chế biến thường chứa quá nhiều muối.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí