Tìm hiểu thêm về từ này
Uważność
Chánh niệm là trạng thái tâm lý tập trung sự chú ý vào khoảnh khắc hiện tại mà không phán xét. Đây là một kỹ thuật quan trọng trong thiền định và giảm căng thẳng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Praktyka uważności pomaga mi radzić sobie ze stresem.
Thực hành chánh niệm giúp tôi đối phó với căng thẳng.
Uważność uczy nas cieszyć się obecną chwilą.
Chánh niệm dạy chúng ta biết tận hưởng khoảnh khắc hiện tại.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.