Tìm hiểu thêm về từ này
Nawodnienie
Đây là quá trình cung cấp hoặc bổ sung nước cho các tế bào và mô của cơ thể. Duy trì độ ẩm đúng mức giúp các cơ quan hoạt động tối ưu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Odpowiednie nawodnienie organizmu jest kluczowe podczas treningu.
Sự bù nước đầy đủ cho cơ thể là rất quan trọng trong khi tập luyện.
Pamiętaj o nawodnieniu nawet kiedy nie czujesz pragnienia.
Hãy nhớ bù nước ngay cả khi bạn không cảm thấy khát.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.