Tìm hiểu thêm về từ này
Wyciszenie
Trạng thái làm dịu tâm trí, giảm bớt sự kích thích từ môi trường xung quanh. Điều này giúp giảm căng thẳng và cải thiện chất lượng giấc ngủ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Medytacja to mój ulubiony sposób na wieczorne wyciszenie.
Thiền là cách yêu thích của tôi để tĩnh tâm vào buổi tối.
Potrzebuję chwili wyciszenia po stresującym dniu w biurze.
Tôi cần một khoảnh khắc tĩnh tâm sau một ngày căng thẳng ở văn phòng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.