Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Teoria

Một hệ thống các ý tưởng hoặc nguyên tắc được đưa ra để giải thích một hiện tượng nào đó. Nó thường dựa trên các giả thuyết đã được kiểm chứng qua thời gian.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Teoria Kopernika wstrząsnęła ówczesnym światem.

Thuyết của Copernicus đã làm chấn động thế giới thời bấy giờ.

W teorii wszystko wygląda bardzo prosto.

Về mặt lý thuyết, mọi thứ trông rất đơn giản.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí