Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Operacja

Đây là phương pháp điều trị bệnh bằng cách can thiệp trực tiếp vào cơ thể thông qua việc mổ xẻ. Quá trình này thường được thực hiện bởi các bác sĩ chuyên khoa trong phòng mổ vô trùng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Operacja przebiegła bez żadnych komplikacji.

Ca phẫu thuật đã diễn ra mà không có bất kỳ biến chứng nào.

Pacjent wymaga natychmiastowej operacji.

Bệnh nhân cần được phẫu thuật ngay lập tức.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí