Tìm hiểu thêm về từ này
Badanie
Đây là hoạt động tìm hiểu tỉ mỉ và hệ thống nhằm khám phá ra những sự thật mới hoặc kiểm chứng các lý thuyết đã có. Nó có thể áp dụng trong cả bối cảnh học thuật lẫn kiểm tra y tế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Nowe badanie potwierdza tę teorię.
Nghiên cứu mới đã xác nhận lý thuyết này.
Muszę jutro zrobić badania krwi.
Tôi phải đi xét nghiệm máu vào ngày mai.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.