Tìm hiểu thêm về từ này
Ewolucja
Đây là quá trình thay đổi đặc điểm di truyền của một quần thể sinh vật qua nhiều thế hệ liên tiếp. Quá trình này dẫn đến sự thích nghi và hình thành các loài mới theo thời gian.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ewolucja to długotrwały proces zmian.
Tiến hóa là một quá trình thay đổi lâu dài.
Teoria ewolucji budziła dawniej kontrowersje.
Thuyết tiến hóa trước đây từng gây ra nhiều tranh cãi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.