Tìm hiểu thêm về từ này
Cząsteczka
Đây là hạt nhỏ nhất của một chất hóa học thuần khiết mà vẫn giữ nguyên các đặc tính hóa học của chất đó. Một phân tử được cấu tạo từ hai hay nhiều nguyên tử liên kết với nhau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Woda składa się z cząsteczek.
Nước được cấu tạo từ các phân tử.
Każda cząsteczka ma określoną strukturę.
Mỗi phân tử đều có một cấu trúc xác định.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.