Tìm hiểu thêm về từ này
Ciśnienie
Đây là áp lực của máu tác động lên thành các động mạch khi tim bơm máu đi nuôi cơ thể. Chỉ số này phản ánh tình trạng sức khỏe của hệ tim mạch.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Muszę regularnie mierzyć ciśnienie tętnicze.
Tôi phải đo huyết áp thường xuyên.
Wysokie ciśnienie jest niebezpieczne dla serca.
Huyết áp cao rất nguy hiểm cho tim.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.