Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Tom

Một danh từ giống đực vô sinh. Được sử dụng cho một cuốn sách vật lý là một phần của một bộ sưu tập hoặc tập hợp lớn hơn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

To jest pierwszy tom encyklopedii.

Đây là tập đầu tiên của bách khoa toàn thư.

Autor wydał nowy tom poezji.

Tác giả đã xuất bản một tập thơ mới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí