Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Przekład

Một danh từ giống đực vô sinh. Trong khi 'tłumaczenie' phổ biến hơn trong cuộc sống hàng ngày, 'przekład' là thuật ngữ chính thức cho bản dịch văn học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ten nowy przekład jest wierny oryginałowi.

Bản dịch mới này trung thành với bản gốc.

Czytałem Hamleta w przekładzie Barańczaka.

Tôi đã đọc Hamlet trong bản dịch của Barańczak.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí