Tìm hiểu thêm về từ này
Wydawnictwo
Một danh từ giống trung. Nó đề cập đến công ty hoặc nhà xuất bản, thay vì hành động xuất bản.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Wydawnictwo wysłało mi nową książkę.
Nhà xuất bản đã gửi cho tôi một cuốn sách mới.
Pracuję w znanym wydawnictwie w Krakowie.
Tôi làm việc tại một nhà xuất bản nổi tiếng ở Krakow.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.